LoLog

Tinahan #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
9 / 6.1 / 6.7 · KDA 2.59
67%10W 5L
Lực chiến
1,902
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 23.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
29.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Tinahan#KR1 · Đi đường: 50Tinahan#KR1 · Giao tranh: 57Tinahan#KR1 · Mục tiêu: 58Tinahan#KR1 · Tầm nhìn: 50Tinahan#KR1 · Sinh tồn: 38Tinahan#KR1 · Phối hợp: 45Tinahan#KR1 · Ổn định: 24Tinahan#KR1 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
38
Phối hợp
45
Ổn định
24
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 80%
Xạ Thủ
9 · 56%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.6

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 15 trận đã tải · 10T 5B · 67% · KDA 4.37 · 5.3
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3078item 3042item 3161item 1086item 1037item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3032item 6675item 3031item 1018item 3035item 1086item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 2503item 3040item 3157item 3116item 3145item 1056item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3508item 3031item 3140item 3036item 6675item 1038item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3508item 6675item 2055item 3031item 1033item 1055item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3100item 4645item 4646item 1052item 3175item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 14item 6692item 6699item 1055item 1036item 3047item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3032item 3085item 3031item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 2523item 2512item 3031item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6672item 1043item 2031item 1037item 1086item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6672item 3124item 1042item 1083item 1086item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4646item 3100item 3157item 4645item 1056item 3175item 3363
    • rune 8400spell 4spell 6item 6657item 3070item 2031item 1052item 1056item 3173item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4646item 4645item 3100item 3041item 4630item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4646item 3100item 1082item 1052item 1056item 3175item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    LockeLocke4100%7.086.962
    Kai'SaKai'Sa250%2.337.346
    LucianLucian250%2.277.546
    YunaraYunara250%1.426.645
    SivirSivir1100%2.678.749
    AmbessaAmbessa1100%2.405.847
    SeraphineSeraphine1100%3.387.147
    RyzeRyze10%0.407.642
    EzrealEzreal10%1.006.742