LoLog

권낄낄 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
3.2 / 7 / 10.5 · KDA 1.95
33%2W 4L
Lực chiến
707
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 81.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
23.2
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

권낄낄#KR1 · Đi đường: 44권낄낄#KR1 · Giao tranh: 43권낄낄#KR1 · Mục tiêu: 43권낄낄#KR1 · Tầm nhìn: 71권낄낄#KR1 · Sinh tồn: 37권낄낄#KR1 · Phối hợp: 45권낄낄#KR1 · Ổn định: 30권낄낄#KR1 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
44
Giao tranh
43
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
71
Sinh tồn
37
Phối hợp
45
Ổn định
30
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
4 · 25%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.2

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 6 trận đã tải · 2T 4B · 33% · KDA 2.33 · 4.1
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3086item 6676item 6697item 1120item 1042item 2055item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2055item 3031item 3036item 6676item 1036item 3046item 3363
    • rune 8128rune 8300spell 3spell 4item 3118item 2508item 1082item 3087item 3363
    • rune 8439rune 8200spell 7spell 4item 3876item 2525item 3047item 3067item 1029item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3144item 3142item 3097item 3086item 1055item 3363
    • rune 8437rune 8000spell 7spell 4item 3071item 6609item 3877item 1038item 1018item 3111item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JhinJhin250%3.008.045
    SennaSenna1100%3.751.549
    CaitlynCaitlyn10%1.896.243
    GalioGalio10%0.851.142
    TeemoTeemo10%0.608.642