LoLog

One Last Kiss #哔哩哔哩

Cao Thủ · 1036LP Đường Giữa
5.6 / 4.4 / 5.8 · KDA 2.57
48%14W 15L
Lực chiến
3,821
(-15 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 23% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
28.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

One Last Kiss#哔哩哔哩 · Đi đường: 52One Last Kiss#哔哩哔哩 · Giao tranh: 53One Last Kiss#哔哩哔哩 · Mục tiêu: 48One Last Kiss#哔哩哔哩 · Tầm nhìn: 62One Last Kiss#哔哩哔哩 · Sinh tồn: 49One Last Kiss#哔哩哔哩 · Phối hợp: 46One Last Kiss#哔哩哔哩 · Ổn định: 33One Last Kiss#哔哩哔哩 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
53
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
49
Phối hợp
46
Ổn định
33
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 50%
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
19 · 53%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 3.53 · 5.2
  • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 1001item 1028item 1036item 1042item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 3item 3504item 3222item 3870item 6617item 1082item 1004item 3364
  • rune 8000spell 4spell 6item 2503item 3116item 1082item 3009item 3340
  • rune 8214rune 8300spell 4spell 14item 3158item 3869item 4628item 6655item 1082item 3364
  • rune 8000spell 4spell 14item 3040item 1058item 1082item 3137item 3116item 3175item 3364
  • rune 8000spell 4spell 14item 3170item 3152item 6657item 1056item 1082item 3340
  • rune 8400spell 4spell 6item 6655item 3152item 3041item 3175item 4645item 3137item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3111item 3748item 1036item 6610item 6333item 3364
  • rune 8214rune 8000spell 4spell 14item 3171item 6655item 3041item 1052item 4645item 3364
  • rune 8000spell 4spell 12item 2003item 1056item 3340
  • rune 8000spell 4spell 21item 1056item 2031item 3145item 1082item 3175item 2503item 3364
  • rune 8000spell 4spell 6item 6657item 3171item 2503item 3116item 1056item 1082item 3363
  • rune 8000spell 4spell 14item 3040item 3116item 3174item 1082item 4633item 1052item 3340
  • rune 8000spell 4spell 12item 3089item 3135item 3157item 3116item 6657item 3171item 3364
  • rune 8000spell 4spell 12item 3040item 3102item 3171item 3116item 6657item 3340
  • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 4645item 3152item 3157item 3020item 1026item 1082item 3364
  • rune 8000spell 4spell 21item 2503item 3174item 1082item 1011item 1026item 1052item 3364
  • rune 8000spell 4spell 14item 3067item 3116item 3157item 3175item 2503item 3145item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 21item 3040item 4633item 4632item 1082item 1058item 3116item 3364
  • rune 8000spell 4spell 12item 3040item 3175item 1058item 1052item 3116item 1029item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
CassiopeiaCassiopeia2060%2.858.155
ZoeZoe30%1.605.940
ViktorViktor20%1.008.742
KennenKennen1100%3.338.849
YuumiYuumi1100%20.000.349
Jarvan IVJarvan IV10%2.405.543
Master YiMaster Yi10%1.257.243