LoLog

그때 그시절 그녀 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
4 / 4.4 / 6 · KDA 2.29
38%3W 5L
Lực chiến
643
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 84.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
22.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

그때 그시절 그녀#KR1 · Đi đường: 54그때 그시절 그녀#KR1 · Giao tranh: 48그때 그시절 그녀#KR1 · Mục tiêu: 54그때 그시절 그녀#KR1 · Tầm nhìn: 67그때 그시절 그녀#KR1 · Sinh tồn: 43그때 그시절 그녀#KR1 · Phối hợp: 42그때 그시절 그녀#KR1 · Ổn định: 8그때 그시절 그녀#KR1 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
48
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
43
Phối hợp
42
Ổn định
8
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
8 · 38%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.8

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 3T 5B · 38% · KDA 3.68 · 4.6
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 3086item 3144item 1120item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 6spell 4item 3142item 1018item 3144item 3036item 3094item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3133item 3078item 3110item 3042item 3161item 1086item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 3spell 4item 3142item 2031item 3094item 1036item 1018item 1120item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 1037item 1018item 3094item 3097item 1120item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 2031item 3086item 1042item 1055item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 1018item 1038item 3094item 3144item 1120item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3508item 1018item 6672item 1055item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JhinJhin617%1.527.935
    EzrealEzreal1100%8.007.250
    LucianLucian1100%4.008.748