LoLog

Kyrie #buddy

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.6 / 6.5 / 7 · KDA 2.1
47%21W 24L
Lực chiến
1,571
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 33.7% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
46
Rating
24.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Kyrie#buddy · Đi đường: 50Kyrie#buddy · Giao tranh: 50Kyrie#buddy · Mục tiêu: 57Kyrie#buddy · Tầm nhìn: 47Kyrie#buddy · Sinh tồn: 35Kyrie#buddy · Phối hợp: 42Kyrie#buddy · Ổn định: 24Kyrie#buddy · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
35
Phối hợp
42
Ổn định
24
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
9 · 33%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
35 · 49%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 2.64 · 4.8
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3124item 3302item 6672item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 6672item 3031item 3124item 1086item 3302item 1038item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 4633item 3157item 2510item 3115item 3158item 3364
  • rune 8351rune 8400spell 7spell 4item 3869item 3190item 3109item 3158item 1028item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 2510item 1026item 3158item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3124item 1018item 3302item 1037item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 6672item 3051item 3124item 1083item 1042item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3085item 3033item 1036item 3031item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 1037item 3085item 3031item 1086item 1036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 6672item 3124item 3302item 2523item 1086item 1038item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 1083item 3085item 1086item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3124item 3302item 1038item 1037item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 1086item 3046item 3031item 6670item 1037item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 3124item 1086item 1043item 1083item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 1052item 3157item 3158item 3115item 2510item 4633item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 1037item 1083item 1086item 1042item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3085item 1083item 1037item 1018item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3157item 3124item 1086item 3302item 3026item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3115item 2420item 3111item 2510item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3046item 6672item 1083item 1036item 1086item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
Kai'SaKai'Sa1644%2.008.346
YunaraYunara825%1.518.442
FizzFizz729%2.536.943
JinxJinx667%2.558.755
AsheAshe580%2.057.351
Kha'ZixKha'Zix250%1.886.846
ThreshThresh1100%7.001.250