LoLog

Kirby #KR12

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
3.8 / 5.3 / 9.1 · KDA 2.41
58%7W 5L
Lực chiến
1,622
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 33.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
28.0
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Kirby#KR12 · Đi đường: 47Kirby#KR12 · Giao tranh: 48Kirby#KR12 · Mục tiêu: 57Kirby#KR12 · Tầm nhìn: 59Kirby#KR12 · Sinh tồn: 43Kirby#KR12 · Phối hợp: 41Kirby#KR12 · Ổn định: 35Kirby#KR12 · Đa năng: 65Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
48
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
43
Phối hợp
41
Ổn định
35
Đa năng
65

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
6 · 67%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.1

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 12 trận đã tải · 7T 5B · 58% · KDA 3.72 · 4.4
    • rune 8439rune 8300spell 12spell 4item 3047item 1011item 1057item 6662item 3110item 1120item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3172item 3035item 3153item 1054item 3364
    • rune 8400spell 6spell 4item 3171item 3152item 2421item 1058item 3135item 2503item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3171item 3152item 3118item 3137item 1058item 1056item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2503item 2031item 1056item 1052item 1052item 3363
    • rune 8300spell 12spell 4item 3152item 1056item 2503item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3089item 3152item 2503item 4630item 1052item 1056item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3047item 3142item 3042item 1036item 1036item 2020item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3108item 6655item 1056item 3108item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 6699item 1036item 6692item 1055item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3111item 3877item 2021item 6610item 3071item 3134item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 1055item 1037item 3508item 3094item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    XerathXerath250%3.258.345
    ViktorViktor250%2.197.045
    SmolderSmolder1100%12.007.849
    PantheonPantheon1100%5.801.349
    YasuoYasuo1100%5.508.148
    ZedZed1100%1.007.246
    AnnieAnnie1100%2.584.546
    JayceJayce10%0.408.943
    SyndraSyndra10%2.007.843
    K'SanteK'Sante10%0.836.642