LoLog

Flip #DNS

Chưa xếp hạng Đường Giữa
3.7 / 4.8 / 4.8 · KDA 1.78
47%8W 9L
Lực chiến
1,236
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 57.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
24.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Flip#DNS · Đi đường: 55Flip#DNS · Giao tranh: 51Flip#DNS · Mục tiêu: 53Flip#DNS · Tầm nhìn: 69Flip#DNS · Sinh tồn: 46Flip#DNS · Phối hợp: 42Flip#DNS · Ổn định: 28Flip#DNS · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
51
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
46
Phối hợp
42
Ổn định
28
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
15 · 47%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

17 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 17 trận đã tải · 8T 9B · 47% · KDA 3.27 · 5.1
    • rune 8360rune 8400spell 4spell 12item 6657item 1082item 1056item 3113item 3171item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 2510item 3115item 6653item 1056item 3175item 1052item 3363
    • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 6655item 3152item 2055item 1056item 4630item 3171item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6662item 1057item 1031item 3076item 3174item 3364
    • rune 8000spell 4spell 12item 3135item 1056item 6657item 2503item 3173item 3363
    • rune 8400spell 4spell 12item 6657item 1028item 3173item 3145item 3067item 1056item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4645item 3100item 4646item 1082item 1052item 3170item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 3094item 3100item 3170item 3089item 6657item 3363
    • rune 8360rune 8200spell 4spell 12item 1082item 3113item 1120item 1026item 6657item 3171item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 3147item 2055item 3089item 4005item 8020item 3364
    • rune 8000spell 4spell 6item 1052item 2055item 1056item 1026item 6657item 3170item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 14item 6692item 3877item 3071item 3047item 1036item 1028item 3364
    • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 6653item 2510item 3145item 1056item 3067item 1001item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 4630item 1056item 3118item 6657item 3170item 3363
    • rune 8437rune 8200spell 4spell 12item 1120item 3748item 3067item 2501item 3173item 1031item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 3153item 1054item 1042item 1001item 3363
    • rune 8400spell 4spell 6item 1082item 6657item 1056item 3802item 3070item 3170item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Twisted FateTwisted Fate367%5.0010.150
    CassiopeiaCassiopeia333%1.298.743
    AzirAzir250%1.548.146
    PantheonPantheon1100%16.000.950
    LockeLocke1100%9.008.050
    SionSion1100%2.609.549
    K'SanteK'Sante1100%5.0011.348
    RyzeRyze10%0.737.543
    GalioGalio10%1.118.543
    YoneYone10%0.679.042
    AniviaAnivia10%0.757.842
    OriannaOrianna10%0.508.342