EUROMIX #KR1
Chưa xếp hạng Đường Giữa
5.7 / 8.3 / 6.7 · KDA 1.5
43%3W 4L
Lực chiến
884≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 73.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
24.0
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
48
Giao tranh
46
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
45
Sinh tồn
35
Phối hợp
39
Ổn định
55
Đa năng
41
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 7 trận đã tải · 3T 4B · 43% · KDA 1.57 · 4.1
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 50% | 1.35 | 8.7 | 44 | |
| 1 | 100% | 3.29 | 7.2 | 48 | |
| 1 | 0% | 1.75 | 6.1 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.88 | 5.8 | 43 |
