LoLog

Bubo0114 #LAI

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.2 / 5.1 / 7.5 · KDA 2.89
64%7W 4L
Lực chiến
1,675
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 33% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
27.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Bubo0114#LAI · Đi đường: 50Bubo0114#LAI · Giao tranh: 58Bubo0114#LAI · Mục tiêu: 50Bubo0114#LAI · Tầm nhìn: 58Bubo0114#LAI · Sinh tồn: 44Bubo0114#LAI · Phối hợp: 45Bubo0114#LAI · Ổn định: 16Bubo0114#LAI · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
44
Phối hợp
45
Ổn định
16
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
11 · 64%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.0

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 11 trận đã tải · 7T 4B · 64% · KDA 4.15 · 5.7
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 6692item 2019item 2422item 3071item 3340
    • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 1058item 1082item 1001item 3100item 3145item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3078item 2055item 6333item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3111item 1082item 3152item 4633item 1058item 1029item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3041item 3158item 3152item 3100item 1052item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3157item 4645item 3152item 3111item 4633item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 1033item 6699item 3071item 1036item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3047item 6699item 2019item 1036item 6695item 6610item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 3053item 6333item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 2055item 1033item 2422item 3071item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 2022item 1033item 6333item 3047item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Xin ZhaoXin Zhao367%2.396.449
    SylasSylas250%2.317.146
    NidaleeNidalee250%3.007.046
    Ngộ KhôngNgộ Không1100%10.007.050
    ViVi1100%4.506.949
    Lee SinLee Sin1100%6.337.349
    NaafiriNaafiri10%0.835.842