LoLog

Devoured #JGGOD

Đại Cao Thủ · 1479LP Đi Rừng
4.8 / 5.3 / 8.3 · KDA 2.48
44%25W 32L
Lực chiến
4,235
(-44 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 15.4% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
27.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Devoured#JGGOD · Đi đường: 53Devoured#JGGOD · Giao tranh: 54Devoured#JGGOD · Mục tiêu: 38Devoured#JGGOD · Tầm nhìn: 62Devoured#JGGOD · Sinh tồn: 42Devoured#JGGOD · Phối hợp: 46Devoured#JGGOD · Ổn định: 27Devoured#JGGOD · Đa năng: 58Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
54
Mục tiêu
38
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
42
Phối hợp
46
Ổn định
27
Đa năng
58

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
38 · 45%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
19 · 42%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 4.50 · 5.8
  • rune 8465rune 8000spell 4spell 7item 3111item 3869item 3067item 2524item 2525item 1033item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 3158item 3814item 2019item 2520item 6696item 3036item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3869item 3009item 3067item 1011item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 3158item 1036item 2520item 6696item 3814item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 3158item 6698item 6696item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 6699item 6696item 3036item 3158item 3814item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 2422item 6698item 6696item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 3158item 3814item 1038item 6699item 6696item 3036item 3364
  • rune 8439rune 8100spell 4spell 7item 3158item 3877item 2525item 3364
  • rune 8465rune 8000spell 4spell 7item 3869item 3190item 3111item 3067item 1033item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 6699item 6696item 3036item 3158item 1028item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 3158item 3134item 1036item 2520item 6696item 3036item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 11item 3158item 3134item 2021item 2520item 6696item 3036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3078item 6610item 2422item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3222item 3877item 3009item 6610item 3053item 1036item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3009item 3877item 6610item 3814item 3050item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 1001item 3869item 3050item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 7item 3009item 3869item 2525item 2524item 1028item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 3006item 6697item 6676item 3036item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 2504item 3869item 3190item 3009item 3067item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana2241%2.688.452
LeonaLeona560%3.421.353
Jarvan IVJarvan IV540%3.907.948
CamilleCamille450%2.321.450
HecarimHecarim30%1.008.639
ViVi2100%4.007.952
BraumBraum250%2.921.047
Kha'ZixKha'Zix250%2.917.046
MaokaiMaokai250%1.381.846
ViegoViego250%2.228.246
AlistarAlistar250%1.821.145
ShenShen20%1.121.540