LoLog

XiaoHuaSheng #kr8

Đại Cao Thủ · 1704LP Đi Rừng
6 / 4.3 / 7.1 · KDA 3.04
39%11W 17L
Lực chiến
4,468
(-36 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 34.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
26.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

XiaoHuaSheng#kr8 · Đi đường: 47XiaoHuaSheng#kr8 · Giao tranh: 53XiaoHuaSheng#kr8 · Mục tiêu: 45XiaoHuaSheng#kr8 · Tầm nhìn: 76XiaoHuaSheng#kr8 · Sinh tồn: 53XiaoHuaSheng#kr8 · Phối hợp: 46XiaoHuaSheng#kr8 · Ổn định: 29XiaoHuaSheng#kr8 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
53
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
76
Sinh tồn
53
Phối hợp
46
Ổn định
29
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 60%
Đi Rừng
21 · 38%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 6T 14B · 30% · KDA 3.73 · 5.0
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3071item 3047item 2019item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 6631item 3073item 3047item 1055item 1029item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 6333item 6631item 3156item 3073item 3047item 2055item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3053item 3071item 6692item 3143item 3047item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3084item 2502item 3065item 3111item 1011item 1057item 3364
    • rune 8008rune 8100spell 11spell 4item 6631item 3073item 3155item 1001item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6692item 2055item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 3748item 6610item 3155item 3111item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 6665item 3084item 3075item 3109item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3156item 2055item 3111item 3071item 2019item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 3073item 3047item 2019item 1057item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3156item 3071item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 3156item 3073item 3111item 1036item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 3156item 3026item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3026item 3156item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3047item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 3111item 6695item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3111item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3161item 6692item 3047item 1037item 1055item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    ViVi838%2.686.143
    Lee SinLee Sin743%4.425.849
    NocturneNocturne333%2.195.244
    Dr. MundoDr. Mundo2100%6.259.454
    SkarnerSkarner250%5.635.047
    OlafOlaf250%2.636.646
    Xin ZhaoXin Zhao10%4.007.345
    ZiggsZiggs10%1.888.343
    AatroxAatrox10%0.677.343
    JhinJhin10%0.336.941