LoLog

CetusTide #0712

Kim Cương I · 75LP Đi Rừng
7.7 / 5.4 / 10.5 · KDA 3.39
71%17W 7L
Lực chiến
2,810
(+35 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 9.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
33.0
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

CetusTide#0712 · Đi đường: 48CetusTide#0712 · Giao tranh: 59CetusTide#0712 · Mục tiêu: 39CetusTide#0712 · Tầm nhìn: 65CetusTide#0712 · Sinh tồn: 47CetusTide#0712 · Phối hợp: 46CetusTide#0712 · Ổn định: 38CetusTide#0712 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
59
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
47
Phối hợp
46
Ổn định
38
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
19 · 68%
Đường Giữa
4 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 13T 7B · 65% · KDA 4.41 · 5.8
    • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 6653item 3158item 1082item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3158item 6699item 6695item 6694item 2520item 3814item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 6699item 3158item 6694item 6698item 3155item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6699item 6333item 2055item 2422item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 2422item 3143item 3513
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3094item 3170item 3100item 3152item 1082item 3157item 3363
    • rune 8005rune 8100spell 14spell 4item 3877item 3009item 3179item 3071item 3134item 3222item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2003item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6694item 6699item 3134item 3158item 6698item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2019item 3071item 6610item 3047item 3133item 3364
    • rune 8400spell 3spell 4item 1056item 3174item 2503item 3152item 1058item 3157item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3047item 6695item 6694item 3814item 6333item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3814item 6697item 3158item 2055item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 6697item 2020item 2422item 6698item 3134item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3111item 6699item 6694item 3814item 6698item 6333item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 6676item 1036item 6697item 2055item 1001item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6697item 6676item 3036item 6673item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3147item 1082item 1052item 3152item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 3111item 3077item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3123item 3047item 3026item 3109item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    QiyanaQiyana540%2.296.947
    Lee SinLee Sin475%3.124.549
    GravesGraves3100%9.508.457
    FizzFizz2100%2.656.351
    Jarvan IVJarvan IV250%3.755.647
    ViktorViktor1100%11.508.550
    Xin ZhaoXin Zhao1100%5.008.049
    Bel'VethBel'Veth1100%8.006.948
    SylasSylas1100%6.508.048
    Twisted FateTwisted Fate1100%3.337.548
    KindredKindred1100%2.296.347
    PantheonPantheon10%3.251.045