LoLog

漆黒の氷と炎の魔法使い #KR123

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.8 / 5.4 / 7 · KDA 2.54
54%32W 27L
Lực chiến
2,222
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 12% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
30.3
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Đi đường: 49漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Giao tranh: 53漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Mục tiêu: 54漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Tầm nhìn: 54漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Sinh tồn: 43漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Phối hợp: 44漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Ổn định: 20漆黒の氷と炎の魔法使い#KR123 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
53
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
43
Phối hợp
44
Ổn định
20
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
6 · 33%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
44 · 64%
Hỗ Trợ
5 · 40%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 3.74 · 5.2
  • rune 8005rune 8300spell 4spell 6item 1083item 3031item 2523item 1086item 1042item 1042item 3363
  • rune 8000spell 4spell 12item 2503item 3152item 3157item 1056item 1082item 1058item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3032item 2523item 1086item 6675item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3031item 3143item 6675item 1038item 2523item 6676item 3363
  • rune 8000spell 4spell 12item 3152item 2031item 1056item 3145item 2503item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3070item 3078item 3133item 3340
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 6655item 1052item 1056item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 6657item 3170item 2420item 3041item 3100item 3094item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1120item 3065item 3076item 2502item 3047item 3134item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 11item 3071item 2422item 1038item 6697item 6610item 1036item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3032item 2523item 3031item 1086item 3026item 6675item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6675item 3031item 3072item 2523item 3032item 1086item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 6672item 3508item 1086item 3031item 3036item 3363
  • rune 8000spell 4spell 12item 2503item 3152item 1056item 1082item 3363
  • rune 8437rune 8200spell 4spell 12item 3047item 3078item 2031item 1054item 1028item 3340
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 6655item 3152item 1056item 1082item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3142item 1055item 3009item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6676item 6675item 1038item 1086item 1037item 1018item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3009item 1036item 3142item 1120item 1036item 3340
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3073item 3047item 1037item 3877item 2021item 1028item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
TristanaTristana1090%3.949.382
ViktorViktor978%3.918.162
AmbessaAmbessa425%3.157.145
JhinJhin450%1.806.743
TaliyahTaliyah425%1.437.839
SyndraSyndra333%0.768.741
CorkiCorki30%1.379.239
EzrealEzreal2100%3.188.552
LucianLucian250%5.008.849
AlistarAlistar250%3.331.148
YunaraYunara250%1.507.847
Kai'SaKai'Sa2100%1.067.347