LoLog

킬줘봐캐리한다 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.1 / 7 / 10.2 · KDA 2.32
42%8W 11L
Lực chiến
767
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 78.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
22.4
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

킬줘봐캐리한다#KR1 · Đi đường: 53킬줘봐캐리한다#KR1 · Giao tranh: 50킬줘봐캐리한다#KR1 · Mục tiêu: 49킬줘봐캐리한다#KR1 · Tầm nhìn: 54킬줘봐캐리한다#KR1 · Sinh tồn: 31킬줘봐캐리한다#KR1 · Phối hợp: 44킬줘봐캐리한다#KR1 · Ổn định: 19킬줘봐캐리한다#KR1 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
50
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
31
Phối hợp
44
Ổn định
19
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
13 · 38%
Hỗ Trợ
5 · 40%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 19 trận đã tải · 8T 11B · 42% · KDA 3.11 · 4.8
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3072item 3033item 1018item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 6672item 3124item 3051item 1086item 1043item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3031item 6676item 3094item 1018item 1086item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6672item 3124item 2420item 3115item 1086item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 7item 3190item 2524item 3877item 1028item 3009item 2031item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3031item 3072item 3033item 3094item 3026item 2523item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 6657item 3100item 3157item 3094item 1082item 3170item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 7item 3190item 3222item 3877item 2524item 3066item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 3078item 1086item 3070item 1083item 1036item 3340
    • rune 8439rune 8100spell 4spell 14item 3190item 2524item 3869item 3075item 3067item 3047item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 21item 3031item 3072item 6676item 1018item 3035item 1036item 3363
    • rune 8439rune 8100spell 4spell 14item 3190item 3111item 3866item 2031item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 4spell 3item 3031item 6676item 6673item 3033item 3072item 3026item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3142item 3097item 1018item 1120item 1042item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6610item 3071item 3877item 3053item 3123item 3047item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 6item 1086item 1043item 6690item 1036item 1042item 1036item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3508item 6675item 1086item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3072item 1086item 1037item 1036item 1036item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 3152item 6655item 3157item 1082item 1058item 1056item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Miss FortuneMiss Fortune333%3.679.046
    BardBard2100%6.131.353
    Kai'SaKai'Sa250%1.209.345
    NautilusNautilus20%1.900.940
    SyndraSyndra1100%3.507.448
    SamiraSamira1100%2.428.148
    CorkiCorki1100%7.007.548
    Twisted FateTwisted Fate1100%3.387.248
    PantheonPantheon10%2.151.644
    DravenDraven10%2.009.044
    CaitlynCaitlyn10%1.229.043
    JhinJhin10%1.006.742