LoLog

장조고 #KR1

Chưa xếp hạng Đường Trên
5.3 / 6.3 / 4.8 · KDA 1.6
40%6W 9L
Lực chiến
743
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 81.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
22.2
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

장조고#KR1 · Đi đường: 47장조고#KR1 · Giao tranh: 55장조고#KR1 · Mục tiêu: 63장조고#KR1 · Tầm nhìn: 63장조고#KR1 · Sinh tồn: 41장조고#KR1 · Phối hợp: 43장조고#KR1 · Ổn định: 24장조고#KR1 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
55
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
41
Phối hợp
43
Ổn định
24
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
13 · 46%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.0

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 15 trận đã tải · 6T 9B · 40% · KDA 2.21 · 5.1
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3146item 3157item 3089item 2510item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 2055item 2510item 4645item 1058item 3115item 3020item 3340
    • rune 8300spell 14spell 4item 3152item 3089item 3158item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3146item 3157item 4645item 3135item 3020item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3053item 6333item 3161item 6692item 1033item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 2021item 3161item 6333item 1037item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6333item 3071item 6692item 1120item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3076item 3078item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6692item 1120item 1028item 1036item 3047item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 2055item 6672item 1086item 1018item 3172item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 1055item 1001item 1028item 1083item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3146item 2420item 3089item 4633item 3047item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 2003item 1086item 1042item 1042item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3078item 6333item 3065item 3161item 3047item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3143item 3118item 3075item 2502item 3067item 3047item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    RenektonRenekton367%1.448.250
    AkaliAkali250%1.896.046
    YoneYone20%0.104.738
    YorickYorick1100%4.009.549
    JaxJax1100%4.607.149
    AmbessaAmbessa1100%3.176.948
    GwenGwen10%3.009.745
    MalphiteMalphite10%3.336.144
    VladimirVladimir10%0.438.243
    IreliaIrelia10%0.297.942
    FioraFiora10%0.317.542