LoLog

자다가일어나서하악질하는박쿠키 #ฅ ฅ

Chưa xếp hạng Đường Giữa
4.1 / 2.9 / 8.2 · KDA 4.21
48%12W 13L
Lực chiến
1,231
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 56.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
24.1
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Đi đường: 51자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Giao tranh: 51자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Mục tiêu: 55자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Tầm nhìn: 57자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Sinh tồn: 61자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Phối hợp: 47자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Ổn định: 24자다가일어나서하악질하는박쿠키#ฅ ฅ · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
51
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
61
Phối hợp
47
Ổn định
24
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
22 · 50%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 5.84 · 4.7
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 1056item 1052item 3152item 1052item 4005item 3173item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1082item 1056item 4645item 4646item 3175item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 2031item 1056item 1052item 2022item 4646item 3175item 3364
    • rune 8300spell 4spell 12item 1056item 2508item 3152item 3116item 2503item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1058item 3157item 3100item 3041item 4646item 3175item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 3152item 1056item 1082item 3174item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 6item 1056item 2420item 3152item 3041item 3170item 3364
    • rune 8437rune 8100spell 4spell 14item 3748item 1054item 3123item 3171item 3340
    • rune 8400spell 4spell 12
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1056item 3113item 3152item 4645item 4646item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1056item 3113item 3041item 4646item 3175item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 14item 1056item 8010item 3152item 3041item 3110item 3047item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1056item 3100item 3041item 4646item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1026item 1056item 3113item 3041item 4646item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3100item 1056item 3041item 4646item 3175item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3100item 3157item 3152item 3041item 4646item 3175item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 6item 1082item 1052item 3152item 1056item 4005item 3170item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 4632item 3157item 3152item 3916item 4005item 3173item 3364
    • rune 8300spell 4spell 12item 2031item 1056item 2508item 2503item 3171item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 1058item 3157item 3152item 1056item 1082item 3173item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GalioGalio1958%4.688.056
    MalzaharMalzahar20%2.339.140
    ShenShen1100%6.005.548
    ZiggsZiggs10%5.509.645
    YuumiYuumi10%1.140.943
    ViktorViktor10%0.000.041