LoLog

여 보 #쟈 기

Chưa xếp hạng Đường Giữa
5.5 / 5.4 / 6.2 · KDA 2.18
55%28W 23L
Lực chiến
2,102
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 14.4% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
27.4
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

여 보#쟈 기 · Đi đường: 50여 보#쟈 기 · Giao tranh: 53여 보#쟈 기 · Mục tiêu: 48여 보#쟈 기 · Tầm nhìn: 54여 보#쟈 기 · Sinh tồn: 46여 보#쟈 기 · Phối hợp: 40여 보#쟈 기 · Ổn định: 35여 보#쟈 기 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
46
Phối hợp
40
Ổn định
35
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
10 · 40%
Đường Giữa
29 · 52%
Xạ Thủ
6 · 83%
Hỗ Trợ
3 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 3.56 · 4.8
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1086item 3033item 3042item 3156item 3078item 3173item 3363
    • rune 8400spell 6spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 6698item 6699item 3035item 2520item 3171item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 14spell 4item 3089item 3135item 6653item 2503item 3175item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 6698item 1036item 6690item 3134item 3158item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6698item 1036item 1036item 1001item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3145item 1082item 3067item 2503item 3171item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6699item 6698item 1055item 2520item 3173item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 1086item 3031item 6670item 6676item 3508item 3173item 3363
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 1055item 3074item 2031item 1042item 1042item 3172item 3340
    • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 4646item 1052item 1082item 6653item 3020item 3364
    • rune 8000spell 6spell 4item 1056item 2031item 3113item 2503item 3175item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3036item 3074item 3140item 3046item 2517item 3172item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3814item 2512item 1029item 3031item 3508item 3036item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6698item 2031item 3134item 1055item 3171item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 2019item 6694item 6699item 3047item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6333item 6698item 2021item 6694item 6699item 3158item 3364
    • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 4645item 1082item 2510item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1055item 6698item 3814item 6699item 3171item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    QiyanaQiyana1867%2.667.460
    CorkiCorki633%1.598.144
    TryndamereTryndamere425%1.048.441
    LuxLux333%2.868.045
    ViktorViktor367%1.867.645
    SyndraSyndra2100%4.138.652
    Kog'MawKog'Maw2100%2.098.250
    BraumBraum250%1.940.747
    RyzeRyze250%2.007.144
    AmbessaAmbessa20%1.725.942
    ZyraZyra20%1.467.742
    MorganaMorgana1100%11.000.650