웅이츠 #0425
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.3 / 6.6 / 7.8 · KDA 2.16
58%30W 22L
Lực chiến
2,326≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 8.6% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
29.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
52
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
35
Phối hợp
44
Ổn định
27
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
6 · 67%
Đường Giữa
7 · 43%
Xạ Thủ
32 · 59%
Hỗ Trợ
7 · 57%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 2.47 · 4.7
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 60% | 3.21 | 8.1 | 53 | |
| 5 | 60% | 1.55 | 6.6 | 47 | |
| 4 | 25% | 1.47 | 9.1 | 40 | |
| 3 | 100% | 3.44 | 8.4 | 56 | |
| 3 | 67% | 3.50 | 8.7 | 51 | |
| 3 | 67% | 1.33 | 8.6 | 48 | |
| 3 | 67% | 2.31 | 7.8 | 47 | |
| 3 | 33% | 1.09 | 8.6 | 42 | |
| 3 | 33% | 1.54 | 6.3 | 42 | |
| 2 | 100% | 3.27 | 9.0 | 53 | |
| 2 | 50% | 3.25 | 9.2 | 48 | |
| 2 | 50% | 2.69 | 8.4 | 47 |
