LoLog

오른손 카페인 왼손 담배 #이게 인생

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.9 / 5.7 / 5.1 · KDA 2.13
60%9W 6L
Lực chiến
1,778
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 28.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
29.2
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Đi đường: 53오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Giao tranh: 53오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Mục tiêu: 68오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Tầm nhìn: 53오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Sinh tồn: 36오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Phối hợp: 41오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Ổn định: 25오른손 카페인 왼손 담배#이게 인생 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
53
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
36
Phối hợp
41
Ổn định
25
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
14 · 57%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.6

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 15 trận đã tải · 9T 6B · 60% · KDA 2.85 · 5.3
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3156item 3161item 3158item 3044item 6333item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3181item 3153item 3174item 3091item 6333item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3152item 4633item 1082item 1056item 3175item 1052item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 8020item 2055item 1082item 3175item 4642item 3340
    • rune 8021rune 8200spell 6spell 4item 1086item 1037item 3172item 3073item 3085item 1018item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 1082item 2503item 3171item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3153item 6333item 6673item 3031item 3172item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 6spell 4item 1086item 1037item 3073item 3172item 3085item 1018item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 6spell 4item 1086item 2031item 3172item 3073item 3086item 3144item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 6673item 3031item 3153item 3172item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3152item 3157item 3173item 1082item 3100item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3152item 2420item 2055item 3175item 4633item 1082item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 6333item 3153item 3174item 3181item 3091item 3340
    • rune 8400spell 6spell 4item 1056item 3170item 1052item 1082item 3040item 6657item 3340
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3157item 6655item 3100item 3171item 3041item 1058item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    ZeriZeri30%0.429.237
    YoneYone2100%2.318.451
    IreliaIrelia250%3.1010.650
    SylasSylas250%1.558.846
    HecarimHecarim1100%8.009.350
    FizzFizz1100%4.008.949
    RyzeRyze1100%1.837.747
    OriannaOrianna1100%2.257.947
    GalioGalio1100%2.338.047
    LockeLocke10%2.407.543