LoLog

베르첼로 #111

Chưa xếp hạng Đường Giữa
5.5 / 5.5 / 4.8 · KDA 1.87
36%4W 7L
Lực chiến
699
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 82.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
22.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

베르첼로#111 · Đi đường: 50베르첼로#111 · Giao tranh: 50베르첼로#111 · Mục tiêu: 49베르첼로#111 · Tầm nhìn: 49베르첼로#111 · Sinh tồn: 41베르첼로#111 · Phối hợp: 40베르첼로#111 · Ổn định: 50베르첼로#111 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
41
Phối hợp
40
Ổn định
50
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
8 · 38%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 11 trận đã tải · 4T 7B · 36% · KDA 2.80 · 4.7
  • rune 8005rune 8200spell 3spell 4item 1055item 3168item 3036item 3031item 6672item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 14spell 4item 1055item 2523item 6672item 3168item 3035item 1018item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 1082item 3100item 3145item 2503item 3171item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3067item 2503item 3171item 3145item 1082item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 3097item 1083item 3340
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 6676item 3031item 3036item 3168item 3094item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3085item 2523item 1018item 3031item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 14spell 4item 1055item 2523item 3033item 3168item 1018item 6672item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 2031item 1036item 6672item 3173item 1036item 3363
  • rune 8021rune 8200spell 12spell 4item 1086item 3033item 1018item 3009item 6672item 3097item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 14spell 4item 1055item 6672item 1038item 2523item 3036item 3168item 3363
Hết lịch sử đã ghi

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
AkshanAkshan714%1.737.637
HweiHwei1100%8.009.249
YunaraYunara1100%4.339.948
ViktorViktor1100%2.258.847
ZeriZeri10%0.208.242