LoLog

못하면짖지좀마 #109

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.6 / 5.4 / 5.9 · KDA 2.5
50%5W 5L
Lực chiến
1,046
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 65.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
24.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

못하면짖지좀마#109 · Đi đường: 42못하면짖지좀마#109 · Giao tranh: 53못하면짖지좀마#109 · Mục tiêu: 33못하면짖지좀마#109 · Tầm nhìn: 66못하면짖지좀마#109 · Sinh tồn: 43못하면짖지좀마#109 · Phối hợp: 45못하면짖지좀마#109 · Ổn định: 36못하면짖지좀마#109 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
42
Giao tranh
53
Mục tiêu
33
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
43
Phối hợp
45
Ổn định
36
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
9 · 56%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.1

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 10 trận đã tải · 5T 5B · 50% · KDA 3.87 · 5.2
    • rune 8369rune 8200spell 6spell 11item 4633item 3115item 3111item 1029item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6676item 6672item 3033item 6673item 3031item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 6692item 6333item 2019item 3111item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 14item 1086item 6672item 3172item 6673item 1018item 2055item 3363
    • rune 9923rune 8000spell 4spell 11item 6610item 3078item 3111item 2055item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6676item 6672item 2055item 3111item 1018item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 3152item 3100item 2055item 1001item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 3155item 3047item 1036item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 6610item 2019item 1036item 3111item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 6692item 2422item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Lee SinLee Sin30%2.506.539
    ViegoViego2100%4.706.653
    ViVi1100%12.007.949
    Jarvan IVJarvan IV1100%2.407.748
    NidaleeNidalee1100%2.756.347
    GwenGwen10%1.608.143
    YoneYone10%0.367.042