LoLog

못 하는게 뭘까 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.2 / 5.7 / 7.1 · KDA 2.34
46%23W 27L
Lực chiến
1,550
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 37.4% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
48
Rating
24.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

못 하는게 뭘까#KR1 · Đi đường: 51못 하는게 뭘까#KR1 · Giao tranh: 51못 하는게 뭘까#KR1 · Mục tiêu: 58못 하는게 뭘까#KR1 · Tầm nhìn: 51못 하는게 뭘까#KR1 · Sinh tồn: 40못 하는게 뭘까#KR1 · Phối hợp: 44못 하는게 뭘까#KR1 · Ổn định: 31못 하는게 뭘까#KR1 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
51
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
40
Phối hợp
44
Ổn định
31
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
6 · 17%
Xạ Thủ
36 · 56%
Hỗ Trợ
6 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 7T 13B · 35% · KDA 2.48 · 5.2
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2524item 3190item 3869item 3109item 3158item 1028item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 1083item 6672item 1037item 1042item 1042item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3097item 3085item 3031item 3123item 1018item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3026item 3085item 6673item 3031item 3097item 1038item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3097item 3085item 3031item 3033item 2019item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1011item 3047item 3143item 3075item 2504item 3068item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3031item 3097item 3085item 3036item 2019item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1055item 3047item 3161item 6610item 3123item 2019item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3097item 3085item 3139item 3031item 3033item 3026item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 1item 1086item 3032item 3085item 3031item 3033item 3155item 3363
  • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 2055item 3157item 3146item 4645item 3173item 1054item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 3item 1120item 3094item 3142item 1018item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 1037item 3085item 3032item 3363
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 7item 1056item 8020item 3157item 4005item 3175item 1052item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 3item 4005item 3068item 3175item 8020item 1058item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 1086item 3031item 3032item 6675item 3123item 1018item 3363
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 14item 1056item 3175item 3152item 1029item 8020item 4642item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3097item 3085item 3031item 3033item 1033item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 1item 1055item 3508item 6676item 1029item 3031item 3123item 3363
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 6item 1056item 8020item 3157item 4005item 3175item 1011item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
ZeriZeri2357%2.929.360
GalioGalio40%1.927.436
YunaraYunara333%1.858.545
JhinJhin2100%15.008.851
Kai'SaKai'Sa250%1.338.244
RellRell20%2.860.843
LuluLulu1100%6.002.048
JinxJinx1100%2.508.548
AlistarAlistar1100%2.221.148
LucianLucian1100%2.407.447
AkaliAkali1100%1.456.847
EzrealEzreal1100%1.506.846