결 혼 #KR1
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
7.5 / 5.9 / 7.9 · KDA 2.62
46%13W 15L
Lực chiến
1,349≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 53% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
24.1
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
53
Giao tranh
57
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
40
Phối hợp
47
Ổn định
33
Đa năng
53
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 33%
Xạ Thủ
19 · 58%
Hỗ Trợ
4 · 25%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- Kỳ Anh Hà Tĩnh2 · 50%+01:1
- Oh0Tech2 · 0%-71:1
- Imagine Legends2 · 50%+01:1
- ちいかわ1 · 0%-41:1
- 요네 go home1 · 0%-41:1
- Suyek1 · 0%-41:1
- 사랑하게 될거야1 · 0%-41:1
- who do you love1 · 100%+51:1
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 4.35 · 6.0
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 86% | 3.94 | 8.8 | 67 | |
| 4 | 100% | 3.38 | 8.4 | 58 | |
| 3 | 0% | 2.04 | 8.1 | 42 | |
| 2 | 50% | 4.67 | 8.1 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.30 | 0.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.83 | 9.5 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.14 | 7.8 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.38 | 9.0 | 44 | |
| 1 | 0% | 3.60 | 7.7 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.25 | 1.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 8.2 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.80 | 7.5 | 43 |
