LoLog

메롱 약오르지롱 #KR2

Đại Cao Thủ · 1735LP Đường Trên
4.3 / 4 / 9.1 · KDA 3.37
57%17W 13L
Lực chiến
4,616
+81 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 6.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
54
Rating
33.0
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

메롱 약오르지롱#KR2 · Đi đường: 48메롱 약오르지롱#KR2 · Giao tranh: 57메롱 약오르지롱#KR2 · Mục tiêu: 55메롱 약오르지롱#KR2 · Tầm nhìn: 73메롱 약오르지롱#KR2 · Sinh tồn: 55메롱 약오르지롱#KR2 · Phối hợp: 55메롱 약오르지롱#KR2 · Ổn định: 37메롱 약오르지롱#KR2 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
57
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
73
Sinh tồn
55
Phối hợp
55
Ổn định
37
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
24 · 63%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
2 · 0%
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 4.23 · 5.9
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 1056item 6657item 1052item 1028item 3009item 3070item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 6657item 8010item 3147item 3009item 3070item 3363
  • rune 8230rune 8100spell 12spell 4item 3040item 3157item 8010item 2055item 3009item 3118item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 6653item 3040item 3111item 2055item 6657item 8010item 3363
  • rune 8230rune 8100spell 6spell 4item 8010item 3157item 3118item 3147item 3070item 3009item 3363
  • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3070item 3916item 8010item 3009item 6657item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 3040item 2421item 3118item 2055item 8010item 3009item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3009item 3157item 8010item 3118item 3121item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3070item 3009item 6657item 1052item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3871item 3916item 2524item 3067item 6657item 3158item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 8010item 3157item 3118item 3916item 3070item 6653item 3363
  • rune 8230rune 8100spell 12spell 4item 1056item 3070item 3118item 2055item 3009item 3916item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 6653item 3157item 3070item 2055item 3009item 6657item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 6657item 2031item 3070item 1001item 3340
  • rune 8000spell 12spell 4item 3070item 2420item 3009item 1058item 6657item 6653item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 6657item 3147item 3070item 3009item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 3121item 3157item 3009item 2055item 6665item 6657item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3121item 3157item 8010item 2055item 3118item 3009item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2421item 6653item 6657item 3070item 3009item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3070item 1028item 2055item 3009item 6657item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
AniviaAnivia3057%3.376.657