LoLog

나이먹기싫어 #내나이가왜

Chưa xếp hạng Đường Trên
3.3 / 5 / 3.4 · KDA 1.34
43%3W 4L
Lực chiến
861
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 75.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
23.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

나이먹기싫어#내나이가왜 · Đi đường: 48나이먹기싫어#내나이가왜 · Giao tranh: 51나이먹기싫어#내나이가왜 · Mục tiêu: 61나이먹기싫어#내나이가왜 · Tầm nhìn: 54나이먹기싫어#내나이가왜 · Sinh tồn: 46나이먹기싫어#내나이가왜 · Phối hợp: 40나이먹기싫어#내나이가왜 · Ổn định: 8나이먹기싫어#내나이가왜 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
51
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
46
Phối hợp
40
Ổn định
8
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 43%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 5 trận đã tải · 3T 2B · 60% · KDA 4.34 · 4.9
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3142item 6699item 3035item 3042item 1036item 3111item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 3057item 3044item 3155item 1120item 1042item 1001item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3084item 1031item 1028item 1120item 3076item 3009item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 12spell 4item 6662item 3110item 1054item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 6spell 12item 2510item 4633item 1058item 4645item 1058item 3009item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JayceJayce250%1.898.748
    GwenGwen1100%16.008.850
    CamilleCamille1100%3.007.347
    SionSion10%0.675.742
    FioraFiora10%0.006.742
    K'SanteK'Sante10%0.704.941