LoLog

꿀벌새 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.9 / 5.2 / 8.3 · KDA 2.72
58%11W 8L
Lực chiến
1,688
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 33% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
27.2
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

꿀벌새#KR1 · Đi đường: 50꿀벌새#KR1 · Giao tranh: 53꿀벌새#KR1 · Mục tiêu: 56꿀벌새#KR1 · Tầm nhìn: 60꿀벌새#KR1 · Sinh tồn: 46꿀벌새#KR1 · Phối hợp: 44꿀벌새#KR1 · Ổn định: 34꿀벌새#KR1 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
46
Phối hợp
44
Ổn định
34
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
12 · 58%
Hỗ Trợ
4 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.1

19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 19 trận đã tải · 11T 8B · 58% · KDA 3.42 · 5.5
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4646item 3089item 3170item 2503item 3041item 4630item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 2421item 3124item 3115item 6672item 3302item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3157item 1058item 3124item 6672item 3302item 3115item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3140item 3302item 3115item 3124item 1053item 6672item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1037item 1043item 6672item 1083item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1037item 1043item 1052item 6672item 1083item 1086item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3031item 1018item 3035item 3094item 3097item 1120item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1033item 6673item 3153item 3006item 1086item 1036item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3302item 3115item 1029item 3124item 6672item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3087item 2020item 1036item 1036item 1086item 1083item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3876item 3222item 3009item 2524item 3916item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3190item 3876item 3114item 3009item 2524item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 6676item 1038item 6672item 3033item 1055item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2421item 1058item 3100item 3173item 1082item 1056item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3876item 3107item 3009item 2524item 3916item 3364
  • rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3057item 3071item 3087item 2523item 3067item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3094item 3036item 2523item 1018item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3046item 2523item 2055item 1086item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3009item 3876item 2524item 3067item 1029item 3364
Hết lịch sử đã ghi

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
Kai'SaKai'Sa743%2.418.346
BardBard450%2.501.149
YoneYone1100%7.009.950
JhinJhin1100%3.837.248
AsheAshe1100%9.009.548
AkshanAkshan1100%2.117.448
SylasSylas1100%3.337.347
CaitlynCaitlyn1100%2.207.747
XerathXerath10%8.508.245
SennaSenna10%2.117.843