LoLog

笑住說沉淪那些苦海 會有害 #zxc

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
3.5 / 6.5 / 13 · KDA 2.54
50%5W 5L
Lực chiến
1,092
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 66.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
52
Rating
24.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Đi đường: 47笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Giao tranh: 57笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Mục tiêu: 56笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Tầm nhìn: 78笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Sinh tồn: 40笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Phối hợp: 55笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Ổn định: 26笑住說沉淪那些苦海 會有害#zxc · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
57
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
78
Sinh tồn
40
Phối hợp
55
Ổn định
26
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
9 · 44%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.0

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 10 trận đã tải · 5T 5B · 50% · KDA 3.48 · 6.2
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 3item 3877item 3085item 6695item 3123item 3009item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 7item 3877item 1036item 1028item 3179item 2520item 3158item 3364
    • rune 8369rune 8400spell 4spell 3item 3877item 3134item 1042item 6695item 2520item 3158item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 7item 3877item 6695item 3009item 3044item 1042item 3123item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 7item 3877item 3009item 6697item 3123item 6695item 1018item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 7item 3877item 3085item 3009item 6695item 3032item 3123item 3364
    • rune 8369rune 8400spell 4spell 7item 3877item 1033item 3179item 2520item 2422item 3364
    • rune 8369rune 8400spell 4spell 7item 3877item 1037item 3134item 3179item 3158item 3814item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 1083item 3087item 3070item 1029item 1120item 3363
    • rune 8369rune 8400spell 4spell 7item 3877item 3179item 3009item 3134item 2520item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    SennaSenna1050%2.541.957