LoLog

zhongdan xiumin #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.9 / 5.2 / 7 · KDA 2.47
59%17W 12L
Lực chiến
2,401
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 7.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
31.5
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

zhongdan xiumin#KR1 · Đi đường: 51zhongdan xiumin#KR1 · Giao tranh: 50zhongdan xiumin#KR1 · Mục tiêu: 57zhongdan xiumin#KR1 · Tầm nhìn: 64zhongdan xiumin#KR1 · Sinh tồn: 42zhongdan xiumin#KR1 · Phối hợp: 41zhongdan xiumin#KR1 · Ổn định: 29zhongdan xiumin#KR1 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
50
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
42
Phối hợp
41
Ổn định
29
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
23 · 65%
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 3.75 · 5.2
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 6676item 3031item 1042item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 1083item 3085item 3123item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3124item 3302item 1053item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2523item 3046item 3031item 1036item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 6676item 3033item 1018item 3142item 1037item 2422item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3031item 3173item 6672item 3139item 6675item 3036item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 1120item 3097item 6676item 3031item 3033item 1038item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2031item 3152item 1056item 2503item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3032item 1037item 1083item 6675item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 3spell 4item 1086item 2031item 3508item 1042item 2055item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3032item 6675item 3031item 3033item 2019item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 3spell 4item 1055item 3144item 1038item 3142item 2055item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3097item 3031item 3033item 3142item 3094item 2055item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3123item 3031item 6672item 2523item 3085item 3026item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3042item 3078item 2021item 1028item 1037item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3145item 1082item 3152item 3171item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 2520item 6699item 3158item 6694item 1036item 6695item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6676item 3031item 1042item 1042item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 1120item 6692item 3161item 2031item 3133item 1029item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3026item 6676item 3031item 3033item 3086item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    CaitlynCaitlyn540%1.648.443
    YunaraYunara450%2.659.250
    JhinJhin3100%6.508.456
    SivirSivir2100%6.409.953
    Kai'SaKai'Sa250%1.758.846
    LucianLucian20%0.788.339
    ViktorViktor1100%4.408.649
    Jarvan IVJarvan IV1100%2.571.349
    EliseElise1100%2.501.148
    ApheliosAphelios1100%1.888.248
    EzrealEzreal1100%2.507.847
    SyndraSyndra1100%1.208.747