LoLog

zhishinailao #ruby

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
4.2 / 5.2 / 10.9 · KDA 2.88
61%11W 7L
Lực chiến
1,854
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 25.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
28.2
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

zhishinailao#ruby · Đi đường: 51zhishinailao#ruby · Giao tranh: 50zhishinailao#ruby · Mục tiêu: 53zhishinailao#ruby · Tầm nhìn: 70zhishinailao#ruby · Sinh tồn: 51zhishinailao#ruby · Phối hợp: 44zhishinailao#ruby · Ổn định: 16zhishinailao#ruby · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
50
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
51
Phối hợp
44
Ổn định
16
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
4 · 50%
Hỗ Trợ
10 · 70%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.4

18 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 18 trận đã tải · 11T 7B · 61% · KDA 3.89 · 6.0
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 3item 3876item 3109item 3190item 3009item 3067item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 6665item 3085item 3124item 6672item 3172item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3748item 3065item 1033item 3047item 3033item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2031item 1086item 1037item 1038item 3032item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 6spell 4item 1086item 3144item 3086item 3124item 6672item 3047item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3869item 3109item 3050item 3158item 3067item 1057item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3865item 2003item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 3190item 3158item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3869item 3190item 2525item 1057item 3067item 3158item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3109item 3190item 3158item 3916item 1011item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3877item 3050item 3158item 3067item 1011item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3869item 3109item 3190item 3158item 1057item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3876item 3109item 3190item 3009item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 7item 3877item 3190item 3009item 2524item 4005item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3082item 3302item 6675item 3124item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1036item 6665item 6675item 3124item 3153item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 2003item 1086item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 6333item 3748item 6610item 3033item 1038item 3047item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    RellRell771%3.940.861
    Kog'MawKog'Maw540%2.247.347
    ThreshThresh1100%24.001.150
    BardBard1100%3.671.749
    BriarBriar1100%3.507.149
    TristanaTristana1100%1.008.946
    Jarvan IVJarvan IV10%0.861.043
    Xin ZhaoXin Zhao10%1.275.642