LoLog

x헤이즈x #KR1

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6.6 / 3.2 / 11.2 · KDA 5.56
80%4W 1L
Lực chiến
1,623
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 37% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
57
Rating
28.2
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

x헤이즈x#KR1 · Đi đường: 53x헤이즈x#KR1 · Giao tranh: 62x헤이즈x#KR1 · Mục tiêu: 65x헤이즈x#KR1 · Tầm nhìn: 57x헤이즈x#KR1 · Sinh tồn: 61x헤이즈x#KR1 · Phối hợp: 51x헤이즈x#KR1 · Ổn định: 53x헤이즈x#KR1 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
62
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
61
Phối hợp
51
Ổn định
53
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
2 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 5 trận đã tải · 4T 1B · 80% · KDA 10.94 · 6.2
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 2031item 1038item 1037item 1018item 1055item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 3097item 1042item 1120item 1042item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 4645item 4646item 4630item 1026item 3175item 3363
    • rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3118item 3157item 3145item 3113item 3171item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 4645item 1058item 3145item 1056item 3175item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JhinJhin2100%13.509.152
    ZoeZoe2100%4.567.051
    AnnieAnnie10%4.206.543