LoLog

wlnter #123

Chưa xếp hạng Đi Rừng
5.3 / 2.4 / 4.5 · KDA 4.11
63%5W 3L
Lực chiến
1,495
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 41.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
27.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

wlnter#123 · Đi đường: 53wlnter#123 · Giao tranh: 53wlnter#123 · Mục tiêu: 42wlnter#123 · Tầm nhìn: 56wlnter#123 · Sinh tồn: 62wlnter#123 · Phối hợp: 42wlnter#123 · Ổn định: 8wlnter#123 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
53
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
62
Phối hợp
42
Ổn định
8
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
8 · 63%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 5T 3B · 63% · KDA 5.31 · 5.5
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 2019item 2055item 3133item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 1036item 1036item 2055item 2021item 2422item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2420item 2520item 6694item 6699item 3814item 3158item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2003item 3340
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 6610item 4401item 2055item 3009item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 6699item 6696item 6694item 3134item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3156item 6694item 1028item 1036item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 1028item 1102item 2422item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    PoppyPoppy2100%9.003.548
    Lee SinLee Sin20%1.297.041
    KaynKayn1100%7.007.850
    NaafiriNaafiri1100%19.008.450
    JayceJayce1100%4.008.249
    Xin ZhaoXin Zhao10%1.005.643