LoLog

whoisthatfklee #9489

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
8.4 / 4.5 / 7.1 · KDA 3.47
62%8W 5L
Combat Power
0
+28 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1% · ít dữ liệu
Rating
28.2 ±7.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

whoisthatfklee#9489 · Đi đường: 54whoisthatfklee#9489 · Giao tranh: 59whoisthatfklee#9489 · Mục tiêu: 55whoisthatfklee#9489 · Tầm nhìn: 56whoisthatfklee#9489 · Sinh tồn: 56whoisthatfklee#9489 · Phối hợp: 40whoisthatfklee#9489 · Ổn định: 22whoisthatfklee#9489 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
59
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
56
Phối hợp
40
Ổn định
22
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
10 · 70%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.7

13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    13G · 8W 5L · 62% · KDA 6.88 · 6.1
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3078item 6610item 3071item 3053item 3026item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3111item 2510item 4645item 1052item 1052item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 4645item 3157item 3089item 3020item 3135item 2510item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 6694item 1036item 3158item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3047item 2510item 1052item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 3146item 4633item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3078item 6333item 3156item 3111item 3026item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 4645item 3020item 1052item 2510item 1058item 1052item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3074item 3047item 3123item 2021item 3044item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 1055item 3074item 3111item 3156item 6692item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 14spell 4item 3082item 2510item 3047item 6675item 3065item 3742item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 4645item 3157item 3102item 3111item 2510item 3089item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 3157item 3089item 4646item 3102item 3020item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    에코에코540%2.147.646
    오공오공2100%13.807.355
    누누와 윌럼프누누와 윌럼프1100%5.436.749
    사일러스사일러스1100%14.007.448
    카직스카직스1100%4.508.848
    신 짜오신 짜오1100%1.177.047
    볼리베어볼리베어10%1.757.344
    쉬바나쉬바나10%0.437.442