LoLog

Junhyuq #1002

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
6.4 / 7.3 / 6.4 · KDA 1.74
45%42W 52L
Combat Power
0
+57 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 45.2%
Rating
22.2 ±6.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Junhyuq#1002 · Đi đường: 50Junhyuq#1002 · Giao tranh: 59Junhyuq#1002 · Mục tiêu: 63Junhyuq#1002 · Tầm nhìn: 76Junhyuq#1002 · Sinh tồn: 32Junhyuq#1002 · Phối hợp: 48Junhyuq#1002 · Ổn định: 37Junhyuq#1002 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
76
Sinh tồn
32
Phối hợp
48
Ổn định
37
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
78 · 38%
Đi Rừng
5 · 40%
Đường Giữa
5 · 100%
Xạ Thủ
2 · 100%
Hỗ Trợ
4 · 75%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 2.28 · 6.0
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3042item 6692item 3047item 3123item 3067item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 14spell 4item 1054item 3078item 2021item 2055item 3133item 3158item 3340
  • rune 8000spell 12spell 4item 1086item 3071item 3508item 3171item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1086item 3047item 3181item 3053item 3078item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3157item 2055item 2510item 3087item 3009item 3340
  • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3042item 3142item 6694item 1036item 1036item 3047item 3364
  • rune 8400spell 12spell 4item 2420item 2522item 2055item 3040item 6657item 3020item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3181item 3153item 1043item 1042item 3047item 3364
  • rune 8369rune 8200spell 12spell 4item 3020item 2510item 4645item 3089item 1026item 1052item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3071item 2422item 1037item 6692item 3123item 3133item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 2055item 2512item 1018item 3073item 3144item 3006item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 6673item 3031item 3153item 3172item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 4645item 3152item 2055item 3020item 3089item 3135item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1086item 2031item 3153item 6673item 3006item 2055item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 6694item 3042item 3161item 3047item 6695item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1052item 4645item 6653item 3916item 3158item 1082item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 1spell 4item 1055item 3158item 3133item 3042item 3814item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 1086item 2031item 6672item 3133item 1001item 3057item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 12item 4645item 3146item 3020item 3041item 1052item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6610item 1052item 2055item 3047item 3078item 1052item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
JayceJayce2045%1.897.856
AmbessaAmbessa1050%2.237.756
레넥톤레넥톤838%1.417.548
VayneVayne825%1.086.638
RyzeRyze667%1.748.657
잭스잭스520%1.265.938
BardBard367%1.650.750
그웬그웬333%0.778.044
GragasGragas30%1.816.441
나르나르2100%3.788.755
요네요네2100%2.009.353
니달리니달리250%5.007.548