LoLog

rudtn4038 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
1.8 / 4.4 / 6.8 · KDA 1.95
40%2W 3L
Combat Power
0
-39 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 82.5% · ít dữ liệu
Rating
24.0 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

rudtn4038#KR1 · Đi đường: 49rudtn4038#KR1 · Giao tranh: 46rudtn4038#KR1 · Mục tiêu: 26rudtn4038#KR1 · Tầm nhìn: 42rudtn4038#KR1 · Sinh tồn: 48rudtn4038#KR1 · Phối hợp: 53rudtn4038#KR1 · Ổn định: 47rudtn4038#KR1 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
46
Mục tiêu
26
Tầm nhìn
42
Sinh tồn
48
Phối hợp
53
Ổn định
47
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.8

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 2W 3L · 40% · KDA 2.54 · 3.8
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 1054item 6664item 3111item 1011item 3105item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1054item 3078item 1001item 3340
    • rune 8360rune 8100spell 14spell 4item 3107item 3190item 3869item 3111item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 6620item 3171item 3870item 3113item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 4005item 3870item 2022item 4642item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    잭스잭스1100%5.008.648
    나미나미1100%2.750.747
    밀리오밀리오10%1.500.843
    라칸라칸10%1.251.142
    오른오른10%2.205.942