LoLog

re0 #2007

Thách Đấu · 2092LP Đi RừngCấp độ 30
5.3 / 4.9 / 7.2 · KDA 2.56
40%8W 12L
Combat Power
0
-98 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 37.3% · ít dữ liệu
Rating
29.8 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

re0#2007 · Đi đường: 50re0#2007 · Giao tranh: 52re0#2007 · Mục tiêu: 24re0#2007 · Tầm nhìn: 62re0#2007 · Sinh tồn: 40re0#2007 · Phối hợp: 46re0#2007 · Ổn định: 22re0#2007 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
24
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
40
Phối hợp
46
Ổn định
22
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
14 · 36%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
6 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

  • 6ddd1W 2LYếu thế

Trận Gần Đây

20G · 8W 12L · 40% · KDA 3.68 · 4.9
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1101item 6610item 1036item 2422item 1036item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 1001item 1036item 1036item 1102item 2055item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3111item 3869item 1029item 3067item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 4spell 11item 3152item 1058item 2421item 1001item 1082item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 3142item 6694item 6699item 3814item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1037item 6610item 3047item 3044item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 2019item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6676item 6672item 2055item 3111item 3031item 3036item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 6699item 6694item 3158item 2021item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 6692item 1038item 3111item 3071item 1036item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 3158item 3050item 6694item 6699item 3814item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 3111item 3814item 6695item 6699item 6694item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3133item 6692item 3111item 1036item 1028item 3340
  • rune 8439rune 8100spell 7spell 4item 3109item 3047item 3869item 3050item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3158item 3179item 3869item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3916item 3152item 3158item 3067item 1029item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3111item 6698item 6695item 6694item 6699item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 7spell 4item 3877item 6610item 3111item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2003item 1101item 3340
  • rune 8439rune 8100spell 14spell 4item 3866item 1001item 1029item 3067item 3364
End of recorded history

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana743%2.846.547
리 신리 신250%2.456.146
ShenShen250%3.000.845
JarvanIVJarvanIV250%2.783.145
NeekoNeeko1100%3.751.549
비에고비에고1100%5.206.249
파이크파이크10%2.250.844
ViVi10%1.094.843
니달리니달리10%2.506.843
렐10%2.000.943
PantheonPantheon10%1.005.542