LoLog

no gang run mid #KR2

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
9.6 / 5.4 / 10.4 · KDA 3.7
80%4W 1L
Combat Power
0
+49 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
27.9 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

no gang run mid#KR2 · Đi đường: 53no gang run mid#KR2 · Giao tranh: 64no gang run mid#KR2 · Mục tiêu: 73no gang run mid#KR2 · Tầm nhìn: 57no gang run mid#KR2 · Sinh tồn: 50no gang run mid#KR2 · Phối hợp: 46no gang run mid#KR2 · Ổn định: 47no gang run mid#KR2 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
64
Mục tiêu
73
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
50
Phối hợp
46
Ổn định
47
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
4 · 75%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.0

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 4W 1L · 80% · KDA 4.28 · 7.0
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3042item 3078item 2517item 2021item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 2065item 3107item 3158item 6617item 3504item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6675item 3031item 3036item 6676item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 1055item 1036item 3094item 3031item 3036item 3097item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3031item 3046item 3036item 2523item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    트리스타나트리스타나1100%8.008.550
    룰루룰루1100%2.780.949
    진1100%2.867.448
    이즈리얼이즈리얼1100%3.759.148
    징크스징크스10%4.008.945