LoLog

love draco #DRACO

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.1 / 6.8 / 6.2 · KDA 1.8
50%23W 23L
Lực chiến
1,667
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 27.1% trong mẫu đã thu thập
Tổng quan
44
Rating
25.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

love draco#DRACO · Đi đường: 50love draco#DRACO · Giao tranh: 52love draco#DRACO · Mục tiêu: 51love draco#DRACO · Tầm nhìn: 39love draco#DRACO · Sinh tồn: 28love draco#DRACO · Phối hợp: 43love draco#DRACO · Ổn định: 26love draco#DRACO · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
39
Sinh tồn
28
Phối hợp
43
Ổn định
26
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 80%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
15 · 47%
Xạ Thủ
21 · 57%
Hỗ Trợ
4 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 2.14 · 4.4
  • rune 9923rune 8300spell 21spell 4item 3074item 6697item 3155item 6333item 2517item 6699item 3363
  • rune 8128rune 8200spell 3spell 4item 3871item 3020item 3118item 1082item 4646item 1052item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3153item 3168item 3091item 3066item 2021item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 12spell 4item 3074item 3044item 1055item 3168item 3051item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3161item 6692item 3047item 3053item 3340
  • rune 9923rune 8300spell 21spell 4item 3074item 1055item 6697item 1036item 1036item 1037item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3175item 6655item 4645item 3145item 3113item 3363
  • rune 9923rune 8300spell 3spell 4item 3074item 1055item 6697item 2517item 3133item 1029item 3340
  • rune 9923rune 8300spell 21spell 4item 3074item 6697item 1037item 1055item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2503item 4645item 1082item 3089item 3145item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3089item 6655item 3175item 1082item 4645item 1052item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 1052item 6655item 3175item 4645item 3145item 3363
  • rune 9923rune 8300spell 21spell 4item 3077item 2031item 6697item 1036item 1055item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1058item 4628item 2503item 3175item 4645item 1058item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2503item 3108item 3108item 1052item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 4628item 2503item 1026item 3175item 4630item 3363
  • rune 9923rune 8300spell 21spell 4item 3074item 1036item 6697item 1055item 1036item 3340
  • rune 8128rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3118item 3175item 4646item 1052item 1052item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2031item 6672item 3124item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3161item 3078item 3111item 1055item 3133item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
XerathXerath1942%2.066.142
FioraFiora1765%1.487.752
IreliaIrelia3100%2.179.255
CamilleCamille250%3.907.248
SennaSenna20%1.004.338
RenektonRenekton10%1.438.944
GravesGraves10%1.677.643
Kai'SaKai'Sa10%0.677.242