LoLog

lIIIIlIIIIIIIIII #KR1

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.7 / 4.8 / 5.3 · KDA 2.69
50%3W 3L
Lực chiến
1,079
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 65.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
47
Rating
25.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Đi đường: 55lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Giao tranh: 57lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Mục tiêu: 25lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Tầm nhìn: 59lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Sinh tồn: 53lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Phối hợp: 36lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Ổn định: 47lIIIIlIIIIIIIIII#KR1 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
57
Mục tiêu
25
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
53
Phối hợp
36
Ổn định
47
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
5 · 60%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 6 trận đã tải · 3T 3B · 50% · KDA 3.83 · 5.5
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3748item 3153item 3111item 6672item 3073item 3124item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3153item 3124item 3091item 3156item 1036item 3364
    • rune 8465rune 8000spell 7spell 4item 3870item 3158item 3190item 3070item 3067item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 2021item 3153item 3047item 6672item 1028item 3124item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 3153item 3047item 1043item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 3153item 3006item 3091item 1033item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Master YiMaster Yi560%2.767.851
    TaricTaric10%2.250.944