LoLog

jj209 #1234

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
7.3 / 5.4 / 9.9 · KDA 3.16
67%6W 3L
Combat Power
0
+55 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
27.1 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

jj209#1234 · Đi đường: 50jj209#1234 · Giao tranh: 67jj209#1234 · Mục tiêu: 66jj209#1234 · Tầm nhìn: 51jj209#1234 · Sinh tồn: 50jj209#1234 · Phối hợp: 51jj209#1234 · Ổn định: 49jj209#1234 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
67
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
50
Phối hợp
51
Ổn định
49
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 57%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 6W 3L · 67% · KDA 3.93 · 5.8
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3190item 3869item 3067item 1029item 1033item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 3142item 6692item 6699item 6695item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 3142item 6692item 6699item 6695item 3134item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3116item 4633item 6653item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 3071item 3161item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6692item 3071item 3161item 3155item 3047item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6692item 3071item 3161item 3155item 3133item 3111item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3068item 2504item 3075item 6665item 3047item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 4005item 3075item 3211item 3174item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    판테온판테온450%2.356.548
    레넥톤레넥톤1100%3.807.249
    갈리오갈리오1100%7.755.548
    말파이트말파이트1100%3.805.948
    알리스타알리스타1100%9.001.248
    모데카이저모데카이저10%1.006.743