LoLog

imstrong #KR95

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.1 / 5.5 / 11.4 · KDA 3.36
63%5W 3L
Lực chiến
1,434
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 46.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
26.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

imstrong#KR95 · Đi đường: 47imstrong#KR95 · Giao tranh: 56imstrong#KR95 · Mục tiêu: 43imstrong#KR95 · Tầm nhìn: 67imstrong#KR95 · Sinh tồn: 51imstrong#KR95 · Phối hợp: 49imstrong#KR95 · Ổn định: 34imstrong#KR95 · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
56
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
51
Phối hợp
49
Ổn định
34
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
6 · 67%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.8

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 5T 3B · 63% · KDA 5.29 · 5.7
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3075item 3111item 3110item 6665item 6610item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3111item 3110item 6610item 6333item 6692item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 6692item 6610item 3111item 6333item 3067item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1011item 3111item 3110item 6665item 6610item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3065item 2524item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3026item 3111item 6610item 6333item 6692item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 6item 2055item 3158item 6696item 6697item 1036item 3513
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 2055item 3145item 1054item 1082item 3118item 3175item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Lee SinLee Sin367%3.256.651
    Jarvan IVJarvan IV250%3.916.147
    HecarimHecarim1100%14.009.949
    LissandraLissandra1100%4.507.047
    MaokaiMaokai10%1.551.043