hot hand effect #KR1
Bạc I · 42LP Đường GiữaCấp độ 30
6.4 / 6.9 / 5 · KDA 1.66
63%12W 7L
Combat Power
0= +16 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 56.7% · ít dữ liệu
Rating
25.5 ±7.7
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
57
Giao tranh
57
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
36
Phối hợp
41
Ổn định
31
Đa năng
62
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
12 · 75%
Xạ Thủ
2 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 한국인강영원16 · 63%-5
- HIHIHIHIIHIHIIH3 · 67%+8
- 스코즈1 · 100%+11
- 비니시우스1 · 100%+11
- 임춘봉1 · 100%+11
- 흐왜이1 · 0%-14
- Jian Zihao1 · 0%-14
- CRAZYMAGE1 · 0%-14
Đối Đầu
Trận Gần Đây
19G · 12W 7L · 63% · KDA 2.60 · 4.9
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 100% | 2.11 | 8.3 | 52 | |
| 2 | 100% | 2.20 | 7.9 | 52 | |
| 2 | 100% | 3.09 | 8.1 | 52 | |
| 2 | 50% | 1.86 | 6.3 | 45 | |
| 1 | 100% | 2.71 | 7.9 | 48 | |
| 1 | 100% | 4.50 | 8.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.50 | 8.5 | 47 | |
| 1 | 100% | 1.11 | 6.5 | 47 | |
| 1 | 100% | 1.00 | 7.5 | 47 | |
| 1 | 0% | 0.58 | 8.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.13 | 7.3 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.44 | 7.6 | 43 |
