LoLog

evi #MioHF

Thách Đấu · 2396LP Đi RừngCấp độ 30
3.4 / 4.1 / 5.5 · KDA 2.17
28%7W 18L
Combat Power
0
-150 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
25.7 ±7.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

evi#MioHF · Đi đường: 50evi#MioHF · Giao tranh: 45evi#MioHF · Mục tiêu: 39evi#MioHF · Tầm nhìn: 52evi#MioHF · Sinh tồn: 50evi#MioHF · Phối hợp: 41evi#MioHF · Ổn định: 13evi#MioHF · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
45
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
50
Phối hợp
41
Ổn định
13
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
17 · 35%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
6 · 17%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 4W 16L · 20% · KDA 2.14 · 4.0
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2525item 6672item 3047item 1043item 1057item 1042item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3143item 3153item 3302item 3124item 2525item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3082item 3071item 3091item 3153item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3143item 6672item 3111item 1037item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6672item 3073item 3302item 1042item 3172item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 11spell 4item 6631item 6672item 3111item 1036item 1042item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3158item 3050item 1031item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3111item 3050item 3067item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 1001item 1033item 1029item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3869item 3050item 3158item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3865item 2003item 3340
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3865item 2003item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 2525item 6672item 1043item 1037item 2422item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 6631item 3047item 6672item 3364
  • rune 8229rune 8400spell 14spell 4item 3152item 1001item 2031item 1056item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 1028item 3181item 3153item 3047item 3091item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 6631item 3091item 6333item 1043item 3111item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 1102item 6672item 1036item 2422item 1028item 1042item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 6631item 6672item 3111item 1037item 2019item 1036item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 2525item 6672item 3111item 1043item 1053item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
BelvethBelveth1833%2.257.341
렐250%3.231.448
NautilusNautilus20%0.000.038
RakanRakan10%1.671.343
트위스티드 페이트트위스티드 페이트10%1.298.243
레오나레오나10%0.501.141