everything #0303
Bạc I · 65LP Đi RừngCấp độ 30
8.7 / 4.5 / 8 · KDA 3.66
55%11W 9L
Combat Power
0= +16 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 78.7% · ít dữ liệu
Rating
22.9 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
52
Giao tranh
60
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
52
Phối hợp
48
Ổn định
31
Đa năng
55
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
17 · 59%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 5.71 · 5.9
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 50% | 3.80 | 7.8 | 49 | |
| 2 | 50% | 6.80 | 6.6 | 48 | |
| 2 | 50% | 3.27 | 6.8 | 47 | |
| 2 | 0% | 1.00 | 5.3 | 40 | |
| 1 | 100% | 25.00 | 6.2 | 50 | |
| 1 | 100% | 9.33 | 7.3 | 50 | |
| 1 | 100% | 5.60 | 8.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 6.33 | 6.6 | 49 | |
| 1 | 100% | 6.50 | 7.1 | 48 | |
| 1 | 100% | 14.00 | 8.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.45 | 6.3 | 48 | |
| 1 | 100% | 5.33 | 8.9 | 48 |
