LoLog

egoist #Luk

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5 / 4.3 / 7.5 · KDA 2.91
30%3W 7L
Lực chiến
468
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 90.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
21.2
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

egoist#Luk · Đi đường: 51egoist#Luk · Giao tranh: 49egoist#Luk · Mục tiêu: 44egoist#Luk · Tầm nhìn: 52egoist#Luk · Sinh tồn: 51egoist#Luk · Phối hợp: 46egoist#Luk · Ổn định: 14egoist#Luk · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
49
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
51
Phối hợp
46
Ổn định
14
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
8 · 25%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.6

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 10 trận đã tải · 3T 7B · 30% · KDA 4.59 · 5.0
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3094item 3100item 3157item 3171item 6657item 3041item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 6672item 2512item 1018item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1058item 6655item 3089item 3041item 3145item 3070item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3026item 2512item 2523item 3031item 3036item 6672item 3363
    • rune 8400spell 12spell 4item 4630item 3157item 3089item 4629item 2503item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 6655item 4645item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2523item 1083item 3046item 3123item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 2524item 3869item 3047item 3067item 1029item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 1037item 3085item 3006item 1018item 6672item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    YunaraYunara30%1.558.639
    ZiggsZiggs1100%21.009.550
    Twisted FateTwisted Fate1100%10.508.849
    ApheliosAphelios1100%0.000.045
    NautilusNautilus10%2.671.244
    ViktorViktor10%4.408.244
    SyndraSyndra10%2.207.843
    ZeriZeri10%0.609.743