LoLog

classix #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
9.5 / 5 / 6.7 · KDA 3.24
70%7W 3L
Combat Power
0
+72 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 41.9% · ít dữ liệu
Rating
28.9 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

classix#KR1 · Đi đường: 64classix#KR1 · Giao tranh: 58classix#KR1 · Mục tiêu: 65classix#KR1 · Tầm nhìn: 47classix#KR1 · Sinh tồn: 42classix#KR1 · Phối hợp: 53classix#KR1 · Ổn định: 30classix#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
64
Giao tranh
58
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
42
Phối hợp
53
Ổn định
30
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
10 · 70%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.6

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 7W 3L · 70% · KDA 3.86 · 6.5
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3031item 3046item 3035item 1018item 2523item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 1spell 4item 1086item 3031item 3072item 3085item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 1spell 4item 1086item 2003item 3153item 6675item 1042item 2055item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 1038item 6694item 3094item 3031item 6676item 2523item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 1056item 6653item 2421item 4633item 6657item 4401item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6673item 3031item 3033item 3097item 1028item 3363
    • rune 8005rune 8200spell 21spell 4item 1086item 1038item 3031item 3033item 3094item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 2003item 1018item 2523item 3085item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1037item 1036item 1083item 6670item 1001item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 3153item 1083item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    징크스징크스2100%4.229.354
    아펠리오스아펠리오스2100%4.009.153
    스웨인스웨인1100%3.678.449
    코그모코그모1100%6.008.548
    애쉬애쉬1100%5.008.547
    루시안루시안10%3.009.844
    진10%2.276.743
    베인베인10%0.837.242