LoLog

X4 Love #doam1

Bạc I · 3LP Hỗ TrợCấp độ 30
2.5 / 4.8 / 12.5 · KDA 3.1
60%12W 8L
Combat Power
0
+5 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 64.7% · ít dữ liệu
Rating
24.9 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

X4 Love#doam1 · Đi đường: 48X4 Love#doam1 · Giao tranh: 52X4 Love#doam1 · Mục tiêu: 41X4 Love#doam1 · Tầm nhìn: 70X4 Love#doam1 · Sinh tồn: 58X4 Love#doam1 · Phối hợp: 44X4 Love#doam1 · Ổn định: 37X4 Love#doam1 · Đa năng: 34Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
52
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
58
Phối hợp
44
Ổn định
37
Đa năng
34

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
20 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.92 · 5.4
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 2022item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3075item 3047item 2504item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 2524item 1057item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3075item 3047item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3075item 3047item 3067item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3075item 3047item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3075item 3047item 1031item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 3076item 1031item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3075item 3047item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 3871item 6655item 4646item 3020item 1052item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3075item 3047item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 3075item 1028item 2022item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 3075item 3067item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3047item 3076item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3867item 3047item 1029item 3067item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3047item 1028item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 3075item 1029item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 3075item 1031item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3075item 3009item 3211item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    노틸러스노틸러스1856%3.030.954
    마오카이마오카이1100%5.000.849
    럭스럭스1100%2.801.148