LoLog

VIPER #JiNX

Vàng I · 28LP Đi RừngCấp độ 30
8.7 / 5.8 / 5.3 · KDA 2.39
60%12W 8L
Combat Power
0
+40 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 49.1% · ít dữ liệu
Rating
26.6 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

VIPER#JiNX · Đi đường: 52VIPER#JiNX · Giao tranh: 63VIPER#JiNX · Mục tiêu: 55VIPER#JiNX · Tầm nhìn: 43VIPER#JiNX · Sinh tồn: 46VIPER#JiNX · Phối hợp: 43VIPER#JiNX · Ổn định: 37VIPER#JiNX · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
63
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
43
Sinh tồn
46
Phối hợp
43
Ổn định
37
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
11 · 64%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.72 · 5.8
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6701item 3142item 6694item 3009item 3814item 2520item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 6653item 2421item 3115item 2510item 1001item 1058item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 21item 1055item 2510item 3115item 3020item 1052item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3047item 3026item 6333item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1055item 3078item 6610item 1001item 1029item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6701item 3142item 3814item 6694item 2520item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 4633item 2420item 3111item 3041item 6653item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3078item 2517item 3111item 3156item 1036item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6694item 3142item 6701item 3047item 2520item 3814item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6701item 3142item 1036item 1001item 6694item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3047item 6333item 1038item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 3item 1053item 3091item 3124item 3047item 3115item 2510item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6701item 3142item 1001item 6694item 3134item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 1055item 3146item 2510item 3047item 4633item 2517item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6694item 3142item 3814item 3047item 6701item 2520item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 4632item 2421item 6672item 3124item 2510item 3115item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 1item 1055item 2031item 6676item 3031item 3094item 1036item 3363
    • rune 9923rune 8200spell 4spell 12item 1056item 3173item 2510item 1058item 1082item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1038item 6610item 6696item 3158item 6694item 6333item 3340
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 2021item 3142item 3047item 3042item 6694item 6701item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제이스제이스743%2.067.749
    자헨자헨2100%8.508.754
    바루스바루스20%0.957.341
    카이사카이사1100%4.408.249
    잭스잭스1100%5.508.349
    릴리아릴리아1100%16.009.949
    리븐리븐1100%2.337.648
    리 신리 신1100%4.506.048
    신 짜오신 짜오1100%3.146.948
    에코에코1100%3.007.047
    피즈피즈10%1.226.743
    케이틀린케이틀린10%0.637.642