LoLog

T1 Faker #6728

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
10.3 / 5.3 / 4.5 · KDA 2.78
83%5W 1L
Combat Power
0
+12 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 44.6% · ít dữ liệu
Rating
28.7 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

T1 Faker#6728 · Đi đường: 54T1 Faker#6728 · Giao tranh: 60T1 Faker#6728 · Mục tiêu: 65T1 Faker#6728 · Tầm nhìn: 56T1 Faker#6728 · Sinh tồn: 47T1 Faker#6728 · Phối hợp: 38T1 Faker#6728 · Ổn định: 11T1 Faker#6728 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
60
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
47
Phối hợp
38
Ổn định
11
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
6 · 83%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.2

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 5W 1L · 83% · KDA 3.78 · 5.6
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 12item 6694item 6696item 2520item 3171item 3814item 6699item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 12item 1055item 6699item 3133item 3171item 3035item 6696item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 14item 1055item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 12item 3814item 6699item 6696item 3171item 2520item 6694item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 14item 1054item 6699item 2520item 6696item 1036item 3171item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 12item 1054item 6699item 2031item 3171item 3133item 2020item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제드제드683%2.786.358