LoLog

Shirona #mio韩服

Chưa xếp hạng Đi Rừng
11.4 / 5.3 / 7.3 · KDA 3.54
71%5W 2L
Lực chiến
1,487
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 44% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
27.5
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Shirona#mio韩服 · Đi đường: 50Shirona#mio韩服 · Giao tranh: 64Shirona#mio韩服 · Mục tiêu: 58Shirona#mio韩服 · Tầm nhìn: 47Shirona#mio韩服 · Sinh tồn: 44Shirona#mio韩服 · Phối hợp: 46Shirona#mio韩服 · Ổn định: 28Shirona#mio韩服 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
64
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
44
Phối hợp
46
Ổn định
28
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
5 · 80%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.4

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 7 trận đã tải · 5T 2B · 71% · KDA 6.86 · 6.6
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 3124item 6672item 3008item 6333item 3026item 3073item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 3748item 3033item 3173item 6672item 6333item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6698item 6696item 3158item 6694item 1038item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 3748item 6672item 3035item 3168item 6333item 3026item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 3124item 6672item 6333item 3082item 1028item 3008item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 3124item 6672item 3008item 6333item 3026item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 3047item 3078item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Master YiMaster Yi580%4.088.060
    Ngộ KhôngNgộ Không1100%3.257.547
    Jarvan IVJarvan IV10%2.007.044