Savage #KR1
Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
4.6 / 4.4 / 6.1 · KDA 2.43
56%18W 14L
Combat Power
0= +12 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 27.2% · ít dữ liệu
Rating
29.0 ±7.2
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
50
Phối hợp
43
Ổn định
32
Đa năng
53
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
27 · 48%
Đi Rừng
3 · 100%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- Ivory1W 2LYếu thế
- 로 컨1W 2LYếu thế
- Anhuanhuan2W 1LƯu thế
- 어색했1W 2LYếu thế
- 원 짱3W 0LƯu thế
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.28 · 5.4
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 63% | 1.38 | 7.7 | 53 | |
| 5 | 40% | 2.45 | 7.5 | 48 | |
| 3 | 33% | 2.00 | 7.1 | 44 | |
| 3 | 33% | 0.80 | 6.3 | 41 | |
| 2 | 50% | 2.83 | 9.1 | 47 | |
| 2 | 50% | 1.92 | 5.8 | 46 | |
| 1 | 100% | 15.50 | 7.1 | 50 | |
| 1 | 100% | 3.80 | 6.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 8.67 | 1.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 17.00 | 8.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 8.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 7.5 | 49 |
